Hình như con người luôn mang theo mình một dòng sông. Có dòng sông của ký ức, có dòng sông của thời gian, cũng có những dòng chảy vô hình đưa ta rời khỏi một nơi chốn để đến một nơi chốn khác. Nhưng rồi, ở đâu đó giữa những bờ bãi của đời sống, ta vẫn phải tự hỏi mình đang đi về đâu, và ai sẽ còn ở bên khi bóng tối buông xuống.
Trước tác phẩm của một nghệ sĩ Việt nào đó sống ở nước ngoài, tiên kiến dễ thôi thúc công chúng tiếp nhận tìm đến những từ đã trở nên quen thuộc như “hải ngoại,” ly hương, hoài niệm, đứt gãy, căn cước… nhiều đến nỗi chúng giống như những chiếc nhãn được đặt sẵn lên tác phẩm trước khi tác phẩm kịp tự lên tiếng. Với Nguyễn Kim Chi, đi qua một quá trình chuyển hóa để bước ra khỏi địa lý của một quê hương cụ thể, hội họa giống như ở giữa những bờ biên chênh vênh.
Kim Chi sinh ra ở Cao Lãnh, trưởng thành trong một môi trường hội họa hàn lâm, từng là giảng viên mỹ thuật tại Đại học Đồng Tháp, rồi sang Pháp định cư từ đầu những năm 2010. Những thay đổi về địa lý kéo theo những thay đổi trong thực hành nghệ thuật. Từ hiện thực, qua chân dung, chị dần đi tới biểu hiện. Thế nhưng có một điều gần như không thay đổi, ấy là con người vẫn ở trung tâm của hội họa Kim Chi. Những nông dân, người buôn bán, những gương mặt trong chân dung, những nhóm người đông đúc hôm nay đều cùng thuộc về một thế giới mà ở đó con người phải đối diện với chính mình, với người khác và với những bất định của tồn tại.
Bởi vậy, nếu cần một từ để bước vào thế giới của Kim Chi, có lẽ đó là chuyển động. Traversant có thể hiểu là đi qua, băng qua. Le vent dans le ciel, le vent en nous đặt một chuyển động bên ngoài cạnh một chuyển động bên trong. Gió ở trên trời và gió ở trong người. Hai dòng sông Cao Lãnh và Andelle, nơi sinh ra và nơi đang sống, cũng gặp nhau trong ký ức của họa sĩ. Dòng sông tưởng như phẳng lặng trên bề mặt nhưng luôn có những luồng chảy mạnh mẽ ẩn tàng bên dưới, giống như cách Kim Chi hình dung về chính hội họa của mình. Bảng màu có thể tiết chế, hình ảnh có thể trầm tối, nhưng bên trong mặt tranh luôn có một nguồn năng lượng đang cuộn trào.

Thử nhìn tác phẩm Ne lâche pas ma main N22, ta gần như cảm thấy nguồn năng lượng ấy trước khi kịp nhận ra từng nhân vật. Một đám đông đang đi về phía trước, hoặc đang bị cuốn về phía trước, giữa những vệt cọ xiên chéo, dày đặc và dữ dội. Bầu trời, mặt đất, thân thể và bóng tối liên tục xâm lấn lẫn nhau. Hình người hiện ra rồi lại tan vào không gian. Những khuôn mặt hầu như biến mất, chỉ còn những khối đầu, vai, lưng, cánh tay và những vệt màu đủ để gợi nên sự hiện diện của một con người chơi vơi giữa trập trùng bản thể.
Kim Chi từng là họa sĩ chân dung. Chân dung/portraiture, về bản chất, là nghệ thuật xác lập một cá thể. Một khuôn mặt giúp con người được nhận diện, được gọi tên, được phân biệt khỏi những người khác. Trong những tác phẩm gần đây của chị, quá trình ấy dường như diễn ra theo chiều ngược lại. Hình thể được giản lược, khuôn mặt bị xóa nhòa, cá nhân hòa vào đám đông. Kim Chi từng vẽ chân dung để nhận diện một con người. Giờ đây, chị làm mờ khuôn mặt để nhận ra con người.
Đó cũng là lúc cái nghịch dị xuất hiện. Nghịch dị (grotesque) ở đây không nằm ở sự kỳ quái của hình hài. Nó nằm trong sự bất ổn của chính ranh giới cơ thể. Những thân thể trong tranh không còn là những vật thể khép kín. Chúng mở ra, chảy vào nhau, nhập vào nền tranh, bị những nét cọ của không gian xuyên qua và kéo đi. Theo luận đọc của Mikhail Bakhtin, cơ thể nghịch dị luôn ở trong trạng thái mở, tiếp xúc với thế giới và biến đổi cùng thế giới. Điều này khá gần với những gì đang xảy ra trên bề mặt tranh Kim Chi. Con người không đứng trong không gian như một chủ thể biệt lập. Họ trở thành một phần của không gian đang vận động.

Nhưng đông người chưa chắc đã hết cô đơn. Trong loạt tác phẩm Ne lâche pas ma main, những nhân vật đứng rất gần nhau nhưng mỗi hình thể dường như vẫn mang theo một vùng tối riêng. Họ cùng hướng về một phía, song không có một cộng đồng thực sự rõ ràng. Chính tên tác phẩm lại mở ra một nghịch lý khác. Ne lâche pas ma main, đừng buông tay tôi, nghe như một lời cầu cứu giữa lúc hình ảnh không cho ta một hành động nắm tay thật rõ ràng. Câu nói ấy vì thế giống một mong muốn hơn là một mô tả. Khi khuôn mặt đã bị xóa nhòa, khi cá thể đang tan vào đám đông, điều còn lại để xác nhận sự hiện diện của người khác có lẽ là bàn tay.
Nếu Ne lâche pas ma main là chuyển động trong bất an thì Tout va bien lại đưa ta vào một trạng thái quần tụ. Những thân thể khỏa thân đứng và ngồi bên nhau trong một không gian tối. Cơ thể ở đây tiếp tục bị giải cấu trúc. Đầu, vai, lưng, cánh tay và những mảng màu nhập vào nhau, chao nghiêng, nhòe đi, tan vào ánh sáng, nhập vào bóng tối khiến ta nhiều lúc không thể xác định đường biên cuối cùng của một thân thể. Những người ở phía sau gần như trở thành bóng. Không gian bao lấy con người, đồng thời con người cũng tan vào không gian.
Tout va bien, mọi chuyện ổn cả, trở thành câu nói có phần nghịch lý. Nhìn vào thế giới của bức tranh, người xem khó có thể nói rằng mọi chuyện thực sự ổn. Có một sự bất an thường trực trong những hình thể không ổn định, trong những khuôn mặt không rõ ràng, trong thứ ánh sáng vừa làm hiện hình vừa che giấu con người. Nhưng chính vì thế, câu nói ấy lại trở nên có sức nặng, giống một lời tự trấn an được nói ra giữa bóng tối.
Có lẽ từ đây ta mới hiểu được vai trò của ánh sáng trong hội họa Kim Chi. Đó không phải thứ ánh sáng đơn giản đến để xua tan bóng tối. Ánh sáng của chị thường bị chia nhỏ thành những mảng xanh, trắng, cam, nâu đỏ, chạy xuyên qua thân thể và không gian. Nó làm con người hiện ra rồi đồng thời khiến họ tan biến. Ký ức về những ngọn đèn dầu ở Cao Lãnh, về cái bóng của cha mẹ, người đi làm đồng, người buôn bán ngoài chợ, về người ông xách đèn đi trên bờ đê, dường như đã được chuyển hóa thành một thứ ngữ pháp của ánh sáng và bóng tối.

Bởi vậy, La lumière est revenue, ánh sáng đã trở lại, cũng không phải một lời phủ nhận bóng tối. Ánh sáng chỉ có ý nghĩa khi bóng tối vẫn còn đó như một định luật nhị nguyên. Càng tối, sự xuất hiện của ánh sáng càng trở nên cần thiết. Ánh sáng huy hoàng khởi rạng nhất trong những khoảnh khắc thời khắc tịch mịch trầm thống. Trong thế giới của Kim Chi, hy vọng không đến từ việc quên đi những u tối của đời sống. Hy vọng nằm trong khả năng con người vẫn nhận ra nhau giữa những u tối ấy.
Đó cũng là nơi cái đơn lập bắt đầu đi về phía cái phổ quát. Cao Lãnh thuộc về Kim Chi. Người ông, dòng sông, đèn dầu, những người lao động trong ký ức tuổi thơ cũng thuộc về một đời sống riêng. Nhưng khi đi vào hội họa, những hình ảnh ấy nhòa dần căn cước địa phương để trở thành bóng dáng của con người. Người xem không cần phải sinh ra ở Đồng Tháp, từng sống bên sông Mekong hay trải qua tuổi thơ dưới ánh đèn dầu mới có thể nhận ra một điều gì đó riêng thuộc.

Những chuyển động trong tranh Nguyễn Kim Chi không dẫn đến một đích đến cụ thể. Chúng tiếp tục kéo con người đi qua bóng tối, qua những hình thể đang tan rã, qua những khoảng cách tưởng như không thể lấp đầy. Giữa sự bất định ấy, Ne lâche pas ma main bỗng trở thành một lời nhắn giản dị mà ám ảnh. Đừng buông tay tôi. Khi khuôn mặt đã mất đi khả năng nhận diện một cá thể, khi thân thể không còn được phân định rạch ròi với thế giới xung quanh, sự tiếp xúc giữa người với người có lẽ là dấu hiệu cuối cùng của một hiện hữu còn muốn được giữ lại. Nỗi niềm hay uẩn khúc thuộc về một đời sống riêng, nhưng cô đơn thì không có biên giới. Và chính ở điểm ấy, hội họa Nguyễn Kim Chi đi xa khỏi câu chuyện của một người đã rời Cao Lãnh để sống bên dòng Andelle, để chạm vào một trạng thái mà bất cứ ai cũng có thể cảm nghiệm trong chính nội tại mình.
Nỗi niềm là cái riêng, nhưng cô đơn là phổ quát…
Phê bình mỹ thuật: Phạm Minh Quân
